Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二进”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二进èr jìn

二进: nhị phân (toán học)

Cụm từ
二进宫èr jìn gōng

二进宫: tên của một vở opera nổi tiếng; (tiếng lóng) vào tù lần thứ hai

Tiếng lóng xã hội
二进制编码èr jìn zhì biān mǎ

二进制编码: mã nhị phân; mã hóa nhị phân

Cụm từ
二进制èr jìn zhì

二进制: hệ nhị phân (toán học)

Cụm từ