Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二进制二進制

èr jìn zhì

二进制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二进制 trong tiếng Việt

hệ nhị phân (toán học)

Tra từ liên quan