Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二甲”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二甲èr jiǎ

二甲: hạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên)

Cụm từ
二甲苯èr jiǎ běn

二甲苯: xylen

Cụm từ
二甲基胂酸èr jiǎ jī shèn suān

二甲基胂酸: axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic

Cụm từ
二甲基砷酸èr jiǎ jī shēn suān

二甲基砷酸: axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic

Cụm từ
邻苯二甲酸酯lín běn èr jiǎ suān zhǐ

邻苯二甲酸酯: phthalate (hóa học)

Cụm từ