Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二手”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二手èr shǒu

二手: thu được gián tiếp; đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.); trợ lý

Cụm từ
二手车èr shǒu chē

二手车: xe đã qua sử dụng

Cụm từ
二手货èr shǒu huò

二手货: hàng cũ; hàng đã qua sử dụng

Cụm từ
二手烟èr shǒu yān

二手烟: khói thuốc lá thụ động

Cụm từ
二手房èr shǒu fáng

二手房: nhà cũ; nhà mua lại qua trung gian

Cụm từ