Kết quả cho “二手”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
second hand; trợ lý
nhà cũ; nhà mua lại qua trung gian
khói thuốc lá thụ động
hàng cũ; hàng đã qua sử dụng
xe đã qua sử dụng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
second hand; trợ lý
nhà cũ; nhà mua lại qua trung gian
khói thuốc lá thụ động
hàng cũ; hàng đã qua sử dụng
xe đã qua sử dụng