二手 èr shǒu 二手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 二手 trong tiếng Việt thu được gián tiếp; đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.); trợ lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan