Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二手

èr shǒu

二手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二手 trong tiếng Việt

thu được gián tiếp; đã qua sử dụng (thông tin, thiết bị, v.v.); trợ lý

Tra từ liên quan