Kết quả tra từ “事体”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事体shì tǐ
事体: sự việc; công việc; lễ nghi
军事体育jūn shì tǐ yù
军事体育: thể thao quân sự; rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍體|军体
兹事体大zī shì tǐ dà
兹事体大: đây không phải chuyện nhỏ (thành ngữ); đang có việc nghiêm trọng trong tay
此事体大cǐ shì tǐ dà
此事体大: xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]
斯事体大sī shì tǐ dà
斯事体大: xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]