Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “习惯”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
习惯xí guàn

习惯: thói quen; phong tục; thói quen thường lệ; quen với; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
习惯若自然xí guàn ruò zì rán

习惯若自然: thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên; giống như…

Thành ngữ
习惯自然xí guàn zì rán

习惯自然: thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy nó dường như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên; giống như…

Thành ngữ
习惯用语xí guàn yòng yǔ

习惯用语: thành ngữ; cách diễn đạt thành ngữ; hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)

Thành ngữ
习惯用法xí guàn yòng fǎ

习惯用法: cách sử dụng quen thuộc

Cụm từ
习惯法xí guàn fǎ

习惯法: luật tục; luật thông lệ

Cụm từ
习惯成自然xí guàn chéng zì rán

习惯成自然: thói quen trở thành tự nhiên (thành ngữ); quen với điều gì đó và thấy như không thể tránh khỏi; thành phản xạ tự nhiên

Thành ngữ
习惯性xí guàn xìng

习惯性: theo thói quen; thông thường

Cụm từ
看不习惯kàn bù xí guàn

看不习惯: không quen

Cụm từ