Kết quả tra từ “也好”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
也好yě hǎo
也好: thế cũng được; cũng có thể; (lặp lại) bất kể liệu ... hay
也好不到哪里去yě hǎo bù dào nǎ lǐ qù
也好不到哪里去: cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều
也好不了多少yě hǎo bu liǎo duō shǎo
也好不了多少: không khá hơn là bao; cũng tệ như vậy