Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “也好”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
也好yě hǎo

也好: thế cũng được; cũng có thể; (lặp lại) bất kể liệu ... hay

Cụm từ
也好不到哪里去yě hǎo bù dào nǎ lǐ qù

也好不到哪里去: cũng tệ như vậy; không tốt hơn nhiều

Cụm từ
也好不了多少yě hǎo bu liǎo duō shǎo

也好不了多少: không khá hơn là bao; cũng tệ như vậy

Cụm từ