Kết quả tra từ “乌龟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌龟wū guī
乌龟: con rùa; người chồng bị cắm sừng
乌龟壳wū guī ké
乌龟壳: mai rùa
缩头乌龟suō tóu wū guī
缩头乌龟: rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát; nhát gan