Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乌龟”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乌龟wū guī

乌龟: con rùa; người chồng bị cắm sừng

Cụm từ
乌龟壳wū guī ké

乌龟壳: mai rùa

Cụm từ
缩头乌龟suō tóu wū guī

缩头乌龟: rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát; nhát gan

Cụm từ