Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缩头乌龟縮頭烏龜

suō tóu wū guī

缩头乌龟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩头乌龟 trong tiếng Việt

rùa rụt đầu; (nghĩa bóng) kẻ hèn nhát; nhát gan

Tra từ liên quan