Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主意”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主意zhǔ yi

主意: kế hoạch; ý tưởng; quyết định; LT:個|个[ge4]; cách phát âm Bắc Kinh [zhu2 yi5]

Cụm từ
馊主意sōu zhǔ yi

馊主意: ý tưởng tồi

Cụm từ
拿主意ná zhǔ yi

拿主意: đưa ra quyết định; quyết định

Cụm từ
打定主意dǎ dìng zhǔ yi

打定主意: quyết định

Cụm từ
出主意chū zhǔ yi

出主意: đưa ra ý tưởng; đề xuất; cho lời khuyên

Cụm từ