Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主干”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主干zhǔ gàn

主干: thân chính; chính; yếu tố cốt lõi

Cụm từ
主干线zhǔ gàn xiàn

主干线: đường trục (của đường, mạng, v.v.); xương sống (cáp)

Cụm từ
主干网路zhǔ gàn wǎng lù

主干网路: mạng lõi; mạng backbone

Cụm từ
主干网络zhǔ gàn wǎng luò

主干网络: mạng lõi

Cụm từ