Kết quả cho “主任”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chủ nhiệm
phó giám đốc; phó trưởng ban
giáo viên chủ nhiệm
chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]
giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chủ nhiệm
phó giám đốc; phó trưởng ban
giáo viên chủ nhiệm
chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]
giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ