Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主任”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主任zhǔ rèn

主任: giám đốc; trưởng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
系主任xì zhǔ rèn

系主任: chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]

Cụm từ
班主任bān zhǔ rèn

班主任: giáo viên chủ nhiệm

Cụm từ
妇女主任fù nǚ zhǔ rèn

妇女主任: giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ

Cụm từ
副主任fù zhǔ rèn

副主任: phó giám đốc; phó trưởng ban

Cụm từ