Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
妇女主任婦女主任

fù nǚ zhǔ rèn

妇女主任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 妇女主任 trong tiếng Việt

giám đốc ủy ban địa phương của Liên đoàn Phụ nữ

Tra từ liên quan