Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “为止”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
为止wéi zhǐ

为止: cho đến; (dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)

Cụm từ
迄今为止qì jīn wéi zhǐ

迄今为止: cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)

Cụm từ
到目前为止dào mù qián wéi zhǐ

到目前为止: cho đến giờ; đến nay

Cụm từ
到此为止dào cǐ wéi zhǐ

到此为止: dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc

Cụm từ