Kết quả cho “为止”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cho đến; (dùng kết hợp với các từ như 到[dao4] hoặc 至[zhi4] trong cấu trúc dạng 到...為止|到...为止)
dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
cho đến nay; đến bây giờ; vẫn (chưa)
cho đến giờ; đến nay