Kết quả tra từ “丹凤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丹凤dān fèng
丹凤: phượng hoàng đỏ
丹凤县Dān fèng Xiàn
丹凤县: huyện Danfeng ở Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Thiểm Tây
丹凤眼dān fèng yǎn
丹凤眼: mắt phượng hoàng (mắt có đuôi mắt xếch lên)