Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丹凤丹鳳

dān fèng

丹凤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丹凤 trong tiếng Việt

phượng hoàng đỏ

Tra từ liên quan