Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “串行”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
串行chuàn xíng

串行: nối tiếp; serial (máy tính)

Cụm từ
串行chuàn háng

串行: nhảy dòng; nhầm lẫn hai dòng

Cụm từ
串行点阵打印机chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jī

串行点阵打印机: máy in ma trận điểm nối tiếp

Cụm từ
串行口chuàn xíng kǒu

串行口: cổng nối tiếp (máy tính)

Cụm từ
通用串行总线tōng yòng chuàn xíng zǒng xiàn

通用串行总线: Universal Serial Bus, USB (máy tính)

Cụm từ