Kết quả tra từ “中脊”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中脊zhōng jǐ
中脊: sống núi giữa đại dương (địa chất)
洋中脊yáng zhōng jǐ
洋中脊: sống giữa đại dương (địa chất)
大西洋洋中脊Dà xī yáng yáng zhōng jǐ
大西洋洋中脊: sống núi giữa Đại Tây Dương
大西洋中脊Dà xī yáng zhōng jǐ
大西洋中脊: sống giữa đại Tây Dương
大洋中脊dà yáng zhōng jǐ
大洋中脊: sống giữa đại dương (địa chất)