Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中立”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中立zhōng lì

中立: trung lập; tính trung lập

Cụm từ
中立派zhōng lì pài

中立派: trung lập; phái trung lập

Cụm từ
中立性zhōng lì xìng

中立性: tính không thiên vị; tính trung lập

Cụm từ
中立国zhōng lì guó

中立国: quốc gia trung lập

Cụm từ
局外中立jú wài zhōng lì

局外中立: chủ nghĩa trung lập

Cụm từ
不完全中立bù wán quán zhōng lì

不完全中立: trung lập không hoàn toàn

Cụm từ