Kết quả cho “东北”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Đông Bắc
Đông Bắc Á
hướng đông bắc; phía đông bắc
hổ Amur (Panthera tigris altaica)
Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu
Ngoại Mãn Châu