Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “东北”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
东北dōng běi

东北: đông bắc

Cụm từ
东北虎dōng běi hǔ

东北虎: hổ Amur (Panthera tigris altaica)

Cụm từ
东北方dōng běi fāng

东北方: hướng đông bắc; phía đông bắc

Cụm từ
东北平原Dōng běi Píng yuán

东北平原: Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu

Cụm từ
东北大学Dōng běi Dà xué

东北大学: Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản

Cụm từ
东北亚Dōng běi Yà

东北亚: Đông Bắc Á

Cụm từ
外东北Wài Dōng běi

外东北: Ngoại Mãn Châu

Cụm từ