Kết quả tra từ “丙烯”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丙烯bǐng xī
丙烯: propylen C3H6
丙烯醛bǐng xī quán
丙烯醛: acrolein CH2CHCHO
丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ
丙烯酸酯: este acrylic
丙烯酸bǐng xī suān
丙烯酸: axit acrylic C3H4O2
丙烯腈bǐng xī jīng
丙烯腈: acrilonitril
聚丙烯jù bǐng xī
聚丙烯: polypropylene