Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丘壑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丘壑qiū hè

丘壑: đồi núi; khu vực hẻo lánh, tách biệt

Cụm từ
胸有丘壑xiōng yǒu qiū hè

胸有丘壑: nhìn xa trông rộng; nhạy bén

Cụm từ
放情丘壑fàng qíng qiū hè

放情丘壑: tận hưởng trong vòng tay thiên nhiên (thành ngữ)

Thành ngữ