Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放情丘壑

fàng qíng qiū hè

放情丘壑 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放情丘壑 trong tiếng Việt

tận hưởng trong vòng tay thiên nhiên (thành ngữ)

Tra từ liên quan