Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸有丘壑

xiōng yǒu qiū hè

胸有丘壑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸有丘壑 trong tiếng Việt

nhìn xa trông rộng; nhạy bén

Tra từ liên quan