胸有丘壑 xiōng yǒu qiū hè 胸有丘壑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胸有丘壑 trong tiếng Việt nhìn xa trông rộng; nhạy bén 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan