Kết quả tra từ “专用”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
专用zhuān yòng
专用: chuyên dụng; dành riêng
专用集成电路zhuān yòng jí chéng diàn lù
专用集成电路: mạch tích hợp chuyên dụng (ASIC)
专用网路zhuān yòng wǎng lù
专用网路: mạng dành riêng
虚拟专用网络xū nǐ zhuān yòng wǎng luò
虚拟专用网络: mạng riêng ảo (VPN)