Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不顺”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不顺bù shùn

不顺: không thuận lợi; bất lợi

Cụm từ
看不顺眼kàn bù shùn yǎn

看不顺眼: khó chịu khi nhìn; phản cảm

Cụm từ
桀骜不顺jié ào bù shùn

桀骜不顺: xem 桀驁不馴|桀骜不驯[jie2 ao4 bu4 xun4]

Cụm từ
名不正言不顺míng bu zhèng yán bu shùn

名不正言不顺: (về danh hiệu, học vị, v.v.) được phong không hợp pháp

Cụm từ