Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不舍”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不舍bù shě

不舍: lưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ

Cụm từ
锲而不舍qiè ér bù shě

锲而不舍: làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng; kiên trì; nỗ lực không mệt mỏi

Thành ngữ
穷追不舍qióng zhuī bù shě

穷追不舍: theo đuổi không ngừng nghỉ

Cụm từ
恋恋不舍liàn liàn bù shě

恋恋不舍: không nỡ rời

Cụm từ
依依不舍yī yī bù shě

依依不舍: lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa

Thành ngữ