Kết quả cho “不舍”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lưu luyến không nỡ rời xa (điều gì hoặc ai đó); không muốn buông bỏ
lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa
không nỡ rời
theo đuổi không ngừng nghỉ
làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng; kiên trì; nỗ lực không mệt mỏi