依依不舍依依不捨 yī yī bù shě 依依不舍 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 依依不舍 trong tiếng Việt lưu luyến không rời (thành ngữ); đau lòng khi phải rời xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan