Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锲而不舍鍥而不捨

qiè ér bù shě

锲而不舍 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锲而不舍 trong tiếng Việt

làm việc không bỏ cuộc (thành ngữ); mài giũa không ngừng; kiên trì; nỗ lực không mệt mỏi

Tra từ liên quan