Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不稳”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不稳bù wěn

不稳: không ổn định; không vững

Cụm từ
不稳性bù wěn xìng

不稳性: tính bất ổn

Cụm từ
不稳平衡bù wěn píng héng

不稳平衡: cân bằng không ổn định

Cụm từ
不稳定气流bù wěn dìng qì liú

不稳定气流: nhiễu động

Cụm từ
不稳定bù wěn dìng

不稳定: không ổn định

Cụm từ