Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不正当”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不正当bù zhèng dàng

不正当: không trung thực; không công bằng; không phù hợp

Cụm từ
不正当关系bù zhèng dàng guān xì

不正当关系: mối quan hệ không đứng đắn; mối quan hệ phi pháp

Cụm từ
不正当竞争bù zhèng dàng jìng zhēng

不正当竞争: cạnh tranh không lành mạnh; cạnh tranh phi pháp

Cụm từ