Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不服”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不服bù fú

不服: không chấp nhận điều gì; muốn điều gì đó được thay đổi hoặc bác bỏ; từ chối tuân theo hoặc chấp hành; không chấp nhận là cuối cùng; không bị…

Cụm từ
不服罪bù fú zuì

不服罪: phủ nhận tội; phản đối là có tội

Cụm từ
不服水土bù fú shuǐ tǔ

不服水土: (người lạ) không quen với khí hậu nơi mới; chưa thích nghi

Cụm từ
不服气bù fú qì

不服气: không chịu nhường; ngang ngạnh; phẫn uất; cảm thấy khó chịu

Cụm từ
水土不服shuǐ tǔ bù fú

水土不服: không thích nghi

Cụm từ
压而不服yā ér bù fú

压而不服: dùng áp bức sẽ không bao giờ thuyết phục (thành ngữ)

Thành ngữ
吃不服chī bu fú

吃不服: không quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó

Cụm từ