Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不明”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不明bù míng

不明: không rõ; không biết; không hiểu

Cụm từ
不明飞行物bù míng fēi xíng wù

不明飞行物: vật thể bay không xác định (UFO)

Cụm từ
不明觉厉bù míng jué lì

不明觉厉: tuy không hiểu, nhưng có vẻ rất tuyệt (tiếng lóng trên mạng)

Tiếng lóng xã hội
不明确bù míng què

不明确: không rõ ràng; không rõ

Cụm từ
不明就里bù míng jiù lǐ

不明就里: không hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngành

Cụm từ
不明事理bù míng shì lǐ

不明事理: không hiểu chuyện (thành ngữ); vô lý

Thành ngữ
不明不白bù míng bù bái

不明不白: (thành ngữ) mập mờ; đáng ngờ; không minh bạch

Thành ngữ
死因不明sǐ yīn bù míng

死因不明: nguyên nhân cái chết không rõ

Cụm từ
去向不明qù xiàng bù míng

去向不明: mất tích; không rõ tung tích

Cụm từ
来路不明lái lù bù míng

来路不明: nguồn gốc không xác định; không ai biết từ đâu đến; có lai lịch mập mờ

Cụm từ
来历不明lái lì bù míng

来历不明: (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ

Thành ngữ
下落不明xià luò bù míng

下落不明: không rõ tung tích; tung tích không rõ

Cụm từ