Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
去向不明

qù xiàng bù míng

去向不明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 去向不明 trong tiếng Việt

mất tích; không rõ tung tích

Tra từ liên quan