Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “不对”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

12 từ sẵn sàng
不对
búduì

không đúng

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
不对劲
bù duì jìn

không ổn; sai; đáng ngờ

Cụm từ
不对头
bù duì tóu

có vấn đề; không đúng; bất thường

Cụm từ
不对盘
bù duì pán

(về một người) gây khó chịu; (hai người) thấy không hợp nhau

Cụm từ
不对称
bù duì chèn

không đối xứng; không cân xứng

Cụm từ
不对劲儿
bù duì jìn r

biến thể er hoá của 不對勁|不对劲[bu4 dui4 jin4]

Cụm từ
不对碴儿
bù duì chá r

không phù hợp; không thích hợp với hoàn cảnh

Cụm từ
对不对
duì bù duì

đúng hay sai?; Có đúng không?; OK, phải không? (thông tục)

Cụm từ
文不对题
wén bù duì tí

không liên quan; lạc đề

Cụm từ
对事不对人
duì shì bù duì rén

không có gì mang tính cá nhân (thành ngữ)

Thành ngữ
牛头不对马嘴
niú tóu bù duì mǎ zuǐ

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chun2 bu4 dui4 ma3 zui3]

Cụm từ
驴唇不对马嘴
lǘ chún bù duì mǎ zuǐ

nghĩa đen: môi lừa không khớp miệng ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: lạc đề; không liên quan; không phù hợp

Thành ngữ