Kết quả cho “不便”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bất tiện; không thích hợp; không phù hợp; thiếu tiền mặt
bảo hiểm du lịch bao gồm trễ chuyến bay, mất hành lý, v.v. (viết tắt của 旅遊不便險|旅游不便险[lu:3 you2 bu4 bian4 xian3])
khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại