Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不便险不便險

bù biàn xiǎn

不便险 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不便险 trong tiếng Việt

bảo hiểm du lịch bao gồm trễ chuyến bay, mất hành lý, v.v. (viết tắt của 旅遊不便險|旅游不便险[lu:3 you2 bu4 bian4 xian3])

Tra từ liên quan