Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下去”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下去xià qù

下去: đi xuống; tiếp tục; (của người hầu) lui ra

Cụm từ
活不下去huó bù xià qu

活不下去: không thể sống nổi

Cụm từ
活下去huó xià qù

活下去: sống sót; tiếp tục sống

Cụm từ
比下去bǐ xià qù

比下去: đánh bại; vượt trội hơn

Cụm từ
坚持下去jiān chí xià qù

坚持下去: tiếp tục kiên trì

Cụm từ