Kết quả cho “下去”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Xuống phía dưới, đi xuống
đánh bại; vượt trội hơn
sống sót; tiếp tục sống
tiếp tục kiên trì
không thể sống nổi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Xuống phía dưới, đi xuống
đánh bại; vượt trội hơn
sống sót; tiếp tục sống
tiếp tục kiên trì
không thể sống nổi