Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比下去

bǐ xià qù

比下去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比下去 trong tiếng Việt

đánh bại; vượt trội hơn

Tra từ liên quan