Kết quả tra từ “三级”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三级sān jí
三级: cấp 3; hạng ba; loại C
三级跳远sān jí tiào yuǎn
三级跳远: môn nhảy ba bước (điền kinh); bước chạm và nhảy
三级跳sān jí tiào
三级跳: nhảy ba bước (điền kinh); nhảy chụm ba
三级片sān jí piàn
三级片: phim loại ba (chứa nội dung tình dục hoặc bạo lực)
三级士官sān jí shì guān
三级士官: trung sĩ