Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丁丁”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丁丁zhēng zhēng

丁丁: âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v

Cụm từ
丁丁dīng dīng

丁丁: (từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])

Tiếng lóng xã hội
丁丁炒面dīng dīng chǎo miàn

丁丁炒面: mì xào thái nhỏ

Cụm từ