Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一斑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一斑yī bān

一斑: nghĩa đen: một đốm (trên con báo); nghĩa bóng: một mục nhỏ trong cả kế hoạch lớn

Cụm từ
窥豹一斑kuī bào yī bān

窥豹一斑: nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo (thành ngữ); nghĩa bóng: tầm nhìn hạn chế

Thành ngữ
略见一斑lüè jiàn yī bān

略见一斑: nghĩa đen: chỉ nhìn thoáng qua một đốm (của con báo) (thành ngữ); có được một ý niệm nhỏ về toàn bộ nội dung hoặc tình hình dựa trên một phần…

Thành ngữ