Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一层”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一层yī céng

一层: lớp

Cụm từ
负一层fù yī céng

负一层: (kiến trúc) tầng hầm 1; tầng B1

Cụm từ
更上一层楼gèng shàng yī céng lóu

更上一层楼: nâng lên một bậc; đưa lên một mức

Cụm từ