Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
播放

播放

bòfàng

truyền, phát, đưa tin

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể播放
Phồn thể播放
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 播放 trong tiếng Việt

truyền, phát, đưa tin

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

播放 đọc là bòfàng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “truyền, phát, đưa tin”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 播放

电视台播放比赛实况。

Diànshìtái bòfàng bǐsài shíkuàng.

TV đang đưa tin vê tình hình của trận đấu.

Từ cùng chủ đề