播放
播放
truyền, phát, đưa tin
Giản thể播放
Phồn thể播放
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
truyền, phát, đưa tin
truyền, phát, đưa tin
播放 đọc là bòfàng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “truyền, phát, đưa tin”. Mục từ này thuộc cấp HSK 3.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
电视台播放比赛实况。
TV đang đưa tin vê tình hình của trận đấu.