Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
提醒

提醒

tí//xǐng

nhắc nhở

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể提醒
Phồn thể提醒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 提醒 trong tiếng Việt

nhắc nhở

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

提醒 đọc là tí//xǐng, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “nhắc nhở”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 提醒

他一提醒,她就想起来了。

Anh ấy vừa nhắc là cô ấy nhớ ra ngay.

Từ cùng chủ đề