Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
刷子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

刷子

shuāzi

bàn chải

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể刷子
Phồn thể刷子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi

Nghĩa của 刷子 trong tiếng Việt

bàn chải

Ví dụ với 刷子

用刷子把你的鞋子刷干净。

Lấy bàn chải chải sạch đôi giày của bạn đi.

Cách viết 刷子Xem thứ tự nét ngay trong mục từ
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Quan sát hướng đi của từng nét.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.

Hoạt ảnh chỉ được tải khi bạn mở phần này, giúp trang tra cứu ban đầu nhẹ hơn.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 刷 · 子

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

KHÁM PHÁ THÊM

Từ liên quan