Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
刷牙
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

刷牙

shuā yá

đánh răng

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể刷牙
Phồn thể刷牙
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi

Nghĩa của 刷牙 trong tiếng Việt

đánh răng

Ví dụ với 刷牙

已经很晚了,去刷牙睡觉吧。

Muộn lắm rồi, đánh răng rồi đi ngủ đi.

Cách viết 刷牙Xem thứ tự nét ngay trong mục từ
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Quan sát hướng đi của từng nét.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.

Hoạt ảnh chỉ được tải khi bạn mở phần này, giúp trang tra cứu ban đầu nhẹ hơn.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 刷 · 牙

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.

KHÁM PHÁ THÊM

Từ liên quan