利息
利息
lời lãi
Giản thể利息
Phồn thể利息
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
lời lãi
lời lãi
利息 đọc là lìxī, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “lời lãi”. Mục từ này thuộc cấp HSK 4.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我们每次借款都得预付一笔利息。
Mỗi lần vay tiền chúng ta đều phải trả một khoản lãi.