儿子
儿子
con trai
Giản thể儿子
Phồn thể儿子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
con trai
con trai
儿子 đọc là érzi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “con trai”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .