Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
儿子

儿子

érzi

con trai

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể儿子
Phồn thể儿子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 儿子 trong tiếng Việt

con trai

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

儿子 đọc là érzi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “con trai”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề